có một

có một

Cô ấy sở hữu một chiếc vòng cổ có một.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Duy nhất, chỉ một mà thôi: " một" dùng để chỉ sự tồn tại của một đối tượng, sự vật, hoặc khái niệm không cái thứ hai, không sự lặp lại.
    • Độc đáo, đặc biệt, khác thường: Trong một số ngữ cảnh, " một" nhấn mạnh tính chất riêng biệt, không giống với bất kỳ thứ khác.
dụ sử dụng
  • Duy nhất:

    • Đây cơ hội một trong đời. (Cơ hội này chỉ xảy ra một lần, không lần thứ hai.)
    • Anh ấy người bạn một của tôi. (Anh ấy người bạn duy nhất thân thiết nhất của tôi.)
  • Độc đáo, đặc biệt:

    • Phong cách của ấy thật một không hai. (Phong cách của ấy rất độc đáo, không ai giống.)
    • Bức tranh này một vẻ đẹp rất riêng. (Bức tranh này sở hữu vẻ đẹp đặc biệt, không lẫn với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " một không hai": cụm từ nhấn mạnh tính độc nhấtnhị, không sự so sánh.

    • Tài năng của nghệ sĩ ấy một không hai. (Tài năng của nghệ sĩ ấy duy nhất, không ai sánh bằng.)
  • " một lần": chỉ một sự kiện xảy ra duy nhất trong quá khứ.

    • Tôi đã một lần gặp ông ấy. (Tôi chỉ gặp ông ấy một lần, không lần thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Duy nhất (tính từ): chỉ một, không cái thứ hai.

    • Đây giải pháp duy nhất. (Đây giải pháp không lựa chọn khác.)
  • Độc nhất (tính từ): chỉ một mình, không cái tương tự.

    • Sản phẩm này độc nhất trên thị trường. (Sản phẩm này không sản phẩm nào giống.)
Từ đồng nghĩa
  • Duy nhất: chỉ sự tồn tại của một thực thể.
  • Độc đáo: mang tính chất riêng biệt, khác lạ.
  • Riêng biệt: không chung, không trộn lẫn.
Thành ngữ liên quan
  • một không hai: độc nhấtnhị, không cái thứ hai.
    • Tình yêu của họ một không hai. (Tình yêu của họ duy nhất, không thể thay thế.)