có một
Định nghĩa
- Tính từ:
- Duy nhất, chỉ có một mà thôi: "có một" dùng để chỉ sự tồn tại của một đối tượng, sự vật, hoặc khái niệm không có cái thứ hai, không có sự lặp lại.
- Độc đáo, đặc biệt, khác thường: Trong một số ngữ cảnh, "có một" nhấn mạnh tính chất riêng biệt, không giống với bất kỳ thứ gì khác.
Ví dụ sử dụng
Duy nhất:
- Đây là cơ hội có một trong đời. (Cơ hội này chỉ xảy ra một lần, không có lần thứ hai.)
- Anh ấy là người bạn có một của tôi. (Anh ấy là người bạn duy nhất thân thiết nhất của tôi.)
Độc đáo, đặc biệt:
- Phong cách của cô ấy thật có một không hai. (Phong cách của cô ấy rất độc đáo, không ai giống.)
- Bức tranh này có một vẻ đẹp rất riêng. (Bức tranh này sở hữu vẻ đẹp đặc biệt, không lẫn với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có một không hai": cụm từ nhấn mạnh tính độc nhất vô nhị, không có sự so sánh.
- Tài năng của nghệ sĩ ấy là có một không hai. (Tài năng của nghệ sĩ ấy là duy nhất, không ai sánh bằng.)
"có một lần": chỉ một sự kiện xảy ra duy nhất trong quá khứ.
- Tôi đã có một lần gặp ông ấy. (Tôi chỉ gặp ông ấy một lần, không lần thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
Duy nhất (tính từ): chỉ có một, không có cái thứ hai.
- Đây là giải pháp duy nhất. (Đây là giải pháp không có lựa chọn khác.)
Độc nhất (tính từ): chỉ một mình, không có cái tương tự.
- Sản phẩm này là độc nhất trên thị trường. (Sản phẩm này không có sản phẩm nào giống.)
Từ đồng nghĩa
- Duy nhất: chỉ sự tồn tại của một thực thể.
- Độc đáo: mang tính chất riêng biệt, khác lạ.
- Riêng biệt: không chung, không trộn lẫn.
Thành ngữ liên quan
- Có một không hai: độc nhất vô nhị, không có cái thứ hai.
- Tình yêu của họ là có một không hai. (Tình yêu của họ là duy nhất, không thể thay thế.)